Hiển thị các bài đăng có nhãn Tin-Vang-Ngoai-Te. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Tin-Vang-Ngoai-Te. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Bảy, 8 tháng 8, 2015

TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ Ngày 9/8/2015


* Mũi tên màu xanh (  ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ (  ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó. 


(Cập nhật lần thứ 1 lúc 08:09 ngày 09/08/2015)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(09/08/2015)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(08/08/2015)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD21,780.0021,780.0021,840.0021,780.0021,780.0021,840.00
EUR23,651.1623,722.3323,934.8123,651.1623,722.3323,934.81
AUD15,912.1316,008.1816,151.5615,912.1316,008.1816,151.56
KRW-18.6918.82-18.6918.82
KWD-70,900.1973,126.60-70,900.1973,126.60
MYR-5,534.975,606.93-5,534.975,606.93
NOK-2,596.762,678.31-2,596.762,678.31
RUB-329.83377.82-329.83377.82
SEK-2,465.722,527.93-2,465.722,527.93
SGD15,532.3915,641.8815,845.2315,532.3915,641.8815,845.23
THB608.18608.18633.58608.18608.18633.58
CAD16,378.1016,526.8416,741.7016,378.1016,526.8416,741.70
CHF21,990.5222,145.5422,343.8921,990.5222,145.5422,343.89
DKK-3,145.583,244.36-3,145.583,244.36
GBP33,433.3933,669.0733,970.6433,433.3933,669.0733,970.64
HKD2,776.842,796.412,832.762,776.842,796.412,832.76
INR-335.40349.41-335.40349.41
JPY172.34174.08175.64172.34174.08175.64
SAR-5,645.316,000.00-5,645.316,000.00

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)

GIÁ VÀNG 9999 - GIÁ VÀNG SJC - GIÁ VÀNG TỰ DO Ngày 8/8/2015


* Mũi tên màu xanh (  ): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ (  ): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó. 


(Cập nhật lần thứ 1 lúc 12:03 ngày 08/08/2015)

Giá vàng hôm nay


(08/08/2015)

Giá vàng hôm qua


(07/08/2015)
GIÁ MUA VÀOGIÁ BÁN RAGIÁ MUA VÀOGIÁ BÁN RA
Giá vàng Tp.Hồ Chí Minh
10K11.19912.599 11.15712.557
14K16.15417.554 16.09617.496
18K21.14022.540 21.06522.465
24K28.75429.554 28.65529.455
SJC10c32.78032.90032.78032.900
SJC1c32.78032.93032.78032.930
SJC99.9929.05029.850 28.95029.750
SJC99.99N29.55029.850 29.45029.750
Giá vàng Hà Nội
SJC32.78032.92032.78032.920
Giá vàng Nha Trang
SJC32.77032.92032.78032.920

(Nguồn: Công ty vàng bạc đá quý Sài Gòn – SJC)

Thứ Sáu, 7 tháng 8, 2015

TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ Ngày 8/8/2015

TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ Ngày 8/8/2015_1


* Mũi tên màu xanh (  ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ (  ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó. 


(Cập nhật lần thứ 1 lúc 07:48 ngày 08/08/2015)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(08/08/2015)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(07/08/2015)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD21,780.0021,780.0021,840.0021,780.0021,780.0021,840.00
EUR23,651.16 23,722.33 23,934.81 23,590.5423,661.5223,873.45
AUD15,912.13 16,008.18 16,151.56 15,802.0315,897.4116,039.80
KRW-18.69 18.82 -18.6618.79
KWD-70,900.19 73,126.60 -70,830.0673,054.27
MYR-5,534.97 5,606.93 -5,560.535,632.82
NOK-2,596.76 2,678.31 -2,594.162,675.62
RUB-329.83 377.82 -330.96379.11
SEK-2,465.72 2,527.93 -2,470.642,532.98
SGD15,532.39 15,641.88 15,845.23 15,539.1115,648.6515,852.10
THB608.18 608.18 633.58 607.83607.83633.22
CAD16,378.10 16,526.84 16,741.70 16,310.9416,459.0716,673.05
CHF21,990.52 22,145.54 22,343.89 21,954.7022,109.4722,307.49
DKK-3,145.58 3,244.36 -3,137.133,235.64
GBP33,433.39 33,669.07 33,970.64 33,664.1433,901.4534,205.10
HKD2,776.84 2,796.41 2,832.76 2,777.042,796.622,832.98
INR-335.40 349.41 -335.10349.09
JPY172.34 174.08 175.64 172.26174.00175.55
SAR-5,645.31 6,000.00 -5,645.165,999.84

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)